Kết quả tra từ “直系军阀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直系军阀Zhí xì jūn fá
直系军阀: phe Chỉ Hệ của quân phiệt Bắc Dương