Kết quả tra từ “直系亲属”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直系亲属zhí xì qīn shǔ
直系亲属: thân nhân gần; người phụ thuộc trực tiếp