Kết quả tra từ “直接了当”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直接了当zhí jiē liǎo dàng
直接了当: xem 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]