Kết quả tra từ “直书”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直书zhí shū
直书: ghi chép trung thực
秉笔直书bǐng bǐ zhí shū
秉笔直书: ghi chép trung thực