Kết quả tra từ “盲蜘蛛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盲蜘蛛máng zhī zhū
盲蜘蛛: nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)