Kết quả tra từ “盲人门球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盲人门球máng rén mén qiú
盲人门球: môn bóng ném cho người mù (thể thao Paralympic)