Kết quả tra từ “目不窥园”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
目不窥园mù bù kuī yuán
目不窥园: nghĩa đen: không nhìn thoáng qua vườn; nghĩa bóng: mải mê học hành (thành ngữ)