Kết quả tra từ “目不忍见”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
目不忍见mù bù rěn jiàn
目不忍见: xem 目不忍視|目不忍视[mu4 bu4 ren3 shi4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
目不忍见: xem 目不忍視|目不忍视[mu4 bu4 ren3 shi4]