Kết quả tra từ “盛大”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盛大shèng dà
盛大: hoành tráng; tráng lệ; nguy nga
盛大舞会shèng dà wǔ huì
盛大舞会: dạ tiệc lớn