Kết quả tra từ “盘龙”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盘龙Pán lóng
盘龙: quận Phán Long của thành phố Côn Minh 昆明市[Kun1 ming2 shi4], Vân Nam
盘龙卧虎pán lóng wò hǔ
盘龙卧虎: nghĩa đen: rồng cuộn, hổ phục (thành ngữ); nghĩa bóng: người tài ẩn mình; tài năng ẩn giấu
盘龙区Pán lóng qū
盘龙区: quận Phán Long của thành phố Côn Minh 昆明市[Kun1 ming2 shi4], Vân Nam