Kết quả tra từ “盘错”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盘错pán cuò
盘错: đan xen (rễ cây hoặc cành cây); nghĩa bóng: vấn đề phức tạp