Kết quả tra từ “盘绕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盘绕pán rào
盘绕: quấn quanh (cái gì đó); quấn lại; đan (đồ mây tre)