Kết quả tra từ “盘旋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盘旋pán xuán
盘旋: xoắn ốc; di chuyển vòng quanh; lượn quanh; lơ lửng; quỹ đạo
盘旋曲折pán xuán qū zhé
盘旋曲折: (thành ngữ) (về con đường, v.v.) quanh co khúc khuỷu