Kết quả tra từ “盘头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盘头pán tóu
盘头: búi tóc lên thành cục tóc; tóc búi; khăn xếp; trang sức tóc; thẩm vấn