Kết quả tra từ “盗龙”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盗龙dào lóng
盗龙: Rapator ornitholestoides (khủng long)
伶盗龙líng dào lóng
伶盗龙: khủng long velociraptor
二连巨盗龙èr lián jù dào lóng
二连巨盗龙: Gigantoraptor erlianensis (một loài khủng long khổng lồ giống chim được tìm thấy ở Erlian, Nội Mông)