Kết quả tra từ “盗窃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盗窃dào qiè
盗窃: ăn trộm
身份盗窃shēn fèn dào qiè
身份盗窃: đánh cắp danh tính