Kết quả tra từ “盗版”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盗版dào bǎn
盗版: lậu; phi pháp; xem thêm 正版[zheng4 ban3]
盗版党Dào bǎn dǎng
盗版党: Đảng Hải Tặc, phong trào chính trị với mục tiêu chính là cải cách luật bản quyền phù hợp với kỷ nguyên Internet
盗版者dào bǎn zhě
盗版者: người vi phạm bản quyền phần mềm