Kết quả tra từ “盖茨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盖茨Gài cí
盖茨: Gates (tên)
盖茨比Gài cí bǐ
盖茨比: Gatsby
比尔·盖茨Bǐ ěr · Gài cí
比尔·盖茨: Bill Gates (1955-), đồng sáng lập Microsoft