Kết quả tra từ “盖帽儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盖帽儿gài mào r
盖帽儿: chặn cú ném (bóng rổ); (phương ngữ) xuất sắc; tuyệt vời