Kết quả tra từ “盐田”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盐田yán tián
盐田: ruộng muối
盐田区Yán tián qū
盐田区: quận Yantian của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông