Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盐湖”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
盐湖yán hú

盐湖: hồ muối

Cụm từ
盐湖城Yán hú chéng

盐湖城: thành phố Salt Lake, thủ phủ của Utah

Cụm từ
盐湖区Yán hú qū

盐湖区: quận Diêm Hồ (quận Hồ Muối) của thành phố Vận Thành 運城市|运城市[Yun4 cheng2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
察尔汗盐湖Chá ěr hán Yán hú

察尔汗盐湖: Hồ muối Qarhan ở phía tây Thanh Hải

Cụm từ