Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “益智”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
益智yì zhì

益智: phát triển trí tuệ; Ích trí nhân, một loại gừng (y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
益智玩具yì zhì wán jù

益智玩具: đồ chơi giáo dục

Cụm từ