Kết quả tra từ “盈箱累箧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盈箱累箧yíng xiāng lěi qiè
盈箱累箧: lấp đầy hòm và giỏ (bằng châu báu)