Kết quả tra từ “盅”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盅zhōng
盅: chén không quai; ly
骰盅tóu zhōng
骰盅: cốc lắc xí ngầu
陶盅táo zhōng
陶盅: bát gốm
酒盅jiǔ zhōng
酒盅: chén rượu; ly rượu
色盅shǎi zhōng
色盅: cốc lắc xí ngầu