Kết quả tra từ “盂兰盆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盂兰盆Yú lán pén
盂兰盆: xem 盂蘭盆會|盂兰盆会[Yu2 lan2 pen2 hui4]
盂兰盆会Yú lán pén huì
盂兰盆会: Lễ Vu Lan (ngày rằm tháng bảy âm lịch) (Phật giáo)