Kết quả tra từ “皮鞋”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮鞋pí xié
皮鞋: giày da
皮鞋油pí xié yóu
皮鞋油: xi đánh giày
皮鞋匠pí xié jiàng
皮鞋匠: thợ đóng giày
漆皮鞋qī pí xié
漆皮鞋: giày da bóng