Kết quả tra từ “皮革商”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮革商pí gé shāng
皮革商: người buôn da; nhà buôn làm việc với da và da thuộc động vật