Kết quả tra từ “皮脸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮脸pí liǎn
皮脸: nghịch ngợm; lém lỉnh; xấc xược; không biết xấu hổ