Kết quả tra từ “皮筋”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮筋pí jīn
皮筋: dây thun
跳皮筋tiào pí jīn
跳皮筋: chơi nhảy dây chun
猴皮筋hóu pí jīn
猴皮筋: (khẩu ngữ) dây thun
橡皮筋xiàng pí jīn
橡皮筋: dây thun