Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皮筋”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皮筋pí jīn

皮筋: dây thun

Cụm từ
跳皮筋tiào pí jīn

跳皮筋: chơi nhảy dây chun

Cụm từ
猴皮筋hóu pí jīn

猴皮筋: (khẩu ngữ) dây thun

Khẩu ngữ
橡皮筋xiàng pí jīn

橡皮筋: dây thun

Cụm từ