Kết quả tra từ “皮特拉克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮特拉克Pí tè lā kè
皮特拉克: Petrarch; Francesco Petrarca (1304-1374), học giả và nhà thơ trữ tình người Ý, nổi tiếng với những bài sonnet