Kết quả tra từ “皮弗娄牛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮弗娄牛pí fú lóu niú
皮弗娄牛: bò lai giữa bò nhà và bò rừng bizon