Kết quả tra từ “皮山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮山Pí shān
皮山: Huyện Pishan, Địa khu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
皮山县Pí shān Xiàn
皮山县: Huyện Pishan, Địa khu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương