Kết quả tra từ “皮层性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮层性pí céng xìng
皮层性: vỏ não
皮层性视损伤pí céng xìng shì sǔn shāng
皮层性视损伤: suy giảm thị giác vỏ não (CVI)