Kết quả tra từ “皮塔饼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮塔饼pí tǎ bǐng
皮塔饼: bánh pita (bánh mì dẹt Trung Đông) (từ mượn)