Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皮埃尔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皮埃尔Pí āi ěr

皮埃尔: Pierre (tên)

Cụm từ
路易·皮埃尔·阿尔都塞Lù yì · Pí āi ěr · Ā ěr dōu sāi

路易·皮埃尔·阿尔都塞: Louis Pierre Althusser (1918-1990), triết gia Marxist

Cụm từ
圣皮埃尔和密克隆Shèng pí āi ěr hé Mì kè lóng

圣皮埃尔和密克隆: Saint-Pierre và Miquelon

Cụm từ