Kết quả tra từ “皮卡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮卡pí kǎ
皮卡: xe bán tải (từ mượn)
皮卡尔Pí kǎ ěr
皮卡尔: Picard (tên)
托皮卡Tuō pí kǎ
托皮卡: Topeka, thủ phủ của Kansas