Kết quả tra từ “皓齿朱唇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皓齿朱唇hào chǐ zhū chún
皓齿朱唇: răng trắng và môi son (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp