Kết quả tra từ “皎皎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皎皎jiǎo jiǎo
皎皎: trong sáng và rực rỡ
皎皎者易污jiǎo jiǎo zhě yì wū
皎皎者易污: Người đức hạnh dễ bị vấy bẩn. (thành ngữ)