Kết quả tra từ “皇榜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皇榜huáng bǎng
皇榜: công bố của hoàng đế (thông báo dưới hình thức niêm yết với thẩm quyền của hoàng đế)