Kết quả tra từ “皇家学会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皇家学会Huáng jiā Xué huì
皇家学会: Hội Khoa học Hoàng gia (Viện hàn lâm khoa học Vương quốc Anh)
英国皇家学会Yīng guó Huáng jiā Xué huì
英国皇家学会: Hội Khoa học Hoàng gia Anh