Kết quả tra từ “皇后区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皇后区Huáng hòu qū
皇后区: Quận Queens, một trong năm khu hành chính của Thành phố New York