Kết quả tra từ “的黎波里”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
的黎波里Dì lí bō lǐ
的黎波里: Tripoli, thủ đô của Libya; Tripoli, thành phố ở miền bắc Lebanon