Kết quả tra từ “百香”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百香bǎi xiāng
百香: quả chanh leo
百香果bǎi xiāng guǒ
百香果: quả chanh leo