Kết quả tra từ “百粤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百粤Bǎi Yuè
百粤: Bách Việt, thuật ngữ chỉ các nhóm dân tộc phía nam; cũng viết là 百越