Kết quả tra từ “百日维新”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百日维新Bǎi rì Wéi xīn
百日维新: Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều đại nhà Thanh thất bại