Kết quả tra từ “百分比”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百分比bǎi fēn bǐ
百分比: phần trăm
体积百分比tǐ jī bǎi fēn bǐ
体积百分比: phần trăm theo thể tích