Kết quả tra từ “白鳍豚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白鳍豚bái qí tún
白鳍豚: xem 白鱀豚|白𬶨豚[bai2 ji4 tun2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白鳍豚: xem 白鱀豚|白𬶨豚[bai2 ji4 tun2]