Kết quả tra từ “白驹过隙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白驹过隙bái jū guò xì
白驹过隙: ngựa trắng lướt qua khe hở (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!