Kết quả tra từ “白饶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白饶bái ráo
白饶: tặng thêm thứ gì đó miễn phí; (khẩu ngữ) uổng công; không có kết quả