Kết quả tra từ “白金”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白金bái jīn
白金: bạch kim; bạc; (tiếng lóng) còng tay
白金汉郡Bái jīn hàn jùn
白金汉郡: hạt Buckinghamshire (hạt của Anh)
白金汉宫Bái jīn hàn Gōng
白金汉宫: Cung điện Buckingham