Kết quả cho “白金”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bạch kim; bạc; (tiếng lóng) còng tay
Cung điện Buckingham
hạt Buckinghamshire (hạt của Anh)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bạch kim; bạc; (tiếng lóng) còng tay
Cung điện Buckingham
hạt Buckinghamshire (hạt của Anh)